结结巴巴[jiē jiē bā ba] [结 结 巴 巴]Lưu từKhácnói lắp bắpChữ trong từ结jiénút结jiénút巴bākhao khát巴bākhao khátTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)