磕磕巴巴[kē kē bā bā] [磕 磕 巴 巴]Lưu từKhácnói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảyChữ trong từ磕kēgõ磕kēgõ巴bākhao khát巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôiTừ cận nghĩa:口吃kǒu chīHSK 8nói lắp唫jìnnói lắp嗫嚅niè rúnói lắp结巴jiē banói lắp期期艾艾qī qī ài àinói lắp (thành ngữ)