唱臂[chàng bì] [唱 臂]Lưu từKháccần âm (cần đọc của máy hát)Chữ trong từ唱chànghát臂bìcánh tayTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát唱片chàng piànHSK 4đĩa hát手臂shǒu bìHSK 9cánh tay