唱衰[chàng shuāi] [唱 衰]Lưu từKhácbày tỏ quan điểm bi quan về (gì đó)Chữ trong từ唱chànghát衰cuībiến thể của 缞 (cuī)Từ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát唱片chàng piànHSK 4đĩa hát