唿哨[hū shào] [唿 哨]Lưu từKháchuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨Chữ trong từ唿hūhuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)哨shàocòiTừ cùng chữ:口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtTừ cận nghĩa:唿hūhuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)忽哨hū shàohuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)