忽哨[hū shào] [忽 哨]Lưu từKháchuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết 呼哨Chữ trong từ忽hūsao nhãng哨shàocòiTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên忽视hū shìHSK 4sao nhãng忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua忽悠hū youHSK 7phỉnh phờ忽高忽低hū gāo hū dīHSK 7lúc cao lúc thấp口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtTừ cận nghĩa:唿hūhuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)唿哨hū shàohuýt sáo (bằng ngón tay trong miệng)