啄木鸟
[zhuó mù niǎo] [啄 木 鸟]
chim gõ kiến
啄木鸟是森林里的好医生,能吃掉树干里的害虫。
zhuó mù niǎo shì sēn lín lǐ de hǎo yī shēng, néng chī diào shù gàn lǐ de hài chóng.Chim gõ kiến là bác sĩ tốt của rừng xanh, có thể ăn sâu bọ có hại trong thân cây.
[zhuó mù niǎo] [啄 木 鸟]
chim gõ kiến
啄木鸟是森林里的好医生,能吃掉树干里的害虫。
zhuó mù niǎo shì sēn lín lǐ de hǎo yī shēng, néng chī diào shù gàn lǐ de hài chóng.Chim gõ kiến là bác sĩ tốt của rừng xanh, có thể ăn sâu bọ có hại trong thân cây.