竹啄木鸟[zhú zhuó mù niǎo] [竹 啄 木 鸟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến đầu nhạt (Gecinulus grantia)Chữ trong từ竹zhú啄zhuómổ木mù(dạng kết hợp) cây鸟niǎochimTừ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào tre