啊哟[ā yo] [啊 哟]Lưu từKhácthán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn; Ôi; ÁChữ trong từ啊āthán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý哟yōỒ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ)Từ cùng chữ:哎哟āi yōHSK 6ôi chao