哎哟【哎喲】
[āi yō] [哎 哟]
ôi chao; ái chà; ối
表示惊讶、痛苦或感叹。
哎哟,我的脚刚才不小心崴了一下,好疼。
āi yō, wǒ de jiǎo gāng cái bù xiǎo xīn wǎi le yí xià, hǎo téng.Ái chà, chân tôi vừa nãy lỡ bị trẹo một cái, đau quá.
哎哟,我连续坐着写了两个小时报告,腰好酸。
āi yō, wǒ lián xù zuò zhe xiě le liǎng gè xiǎo shí bào gào, yāo hǎo suān.Ái chà, mình ngồi liên tục hai tiếng viết báo cáo, lưng mỏi quá.
Trong bài: Lưng bắt đầu đỡ mỏi nhờ đổi tư thế ngồi · V/Adj + 起来