好家伙【好傢伙】
[hǎo jiā huo] [HẢO GIA 伙]
trời ơi!; ôi trời!; chết thật!
表示惊叹或惊讶的感叹词
好家伙,他居然在短短三个月内自学并通过了HSK六级!
hǎo jiā huo, tā jū rán zài duǎn duǎn sān gè yuè nèi zì xué bìng tōng guò le H S K liù jí!Trời ơi, anh ấy thế mà tự học và thi đỗ HSK 6 chỉ trong vòng ba tháng ngắn ngủi!
