啰唣[luó zào] [啰 唣]Lưu từKhácgây náo loạn; gây rối; quấy rầyChữ trong từ啰luotrợ từ cảm thán cuối câu唣zàobiến thể của 唣 (zào)Từ cùng chữ:啰唆luō suoHSK 6dài dòngTừ cận nghĩa:大闹dà nàogây náo loạn闹翻天nào fān tiāngây náo loạn