喇叭裙[lǎ bā qún] [喇 叭 裙]Lưu từKhácváy loeChữ trong từ喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.叭bābiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)裙qúnváyTừ cùng chữ:喇叭lǎ baHSK 8còi (xe hơi, v.v.)