喇叭
[lǎ ba] [喇 叭]
còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng
发声或扩音器具
校园广播喇叭里正在播放王老师的中文讲座。
xiào yuán guǎng bō lǎ ba lǐ zhèng zài bō fàng wáng lǎo shī de zhōng wén jiǎng zuò.Loa phát thanh trường học đang phát bài giảng tiếng Trung của thầy Vương.
[lǎ ba] [喇 叭]
còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng
发声或扩音器具
校园广播喇叭里正在播放王老师的中文讲座。
xiào yuán guǎng bō lǎ ba lǐ zhèng zài bō fàng wáng lǎo shī de zhōng wén jiǎng zuò.Loa phát thanh trường học đang phát bài giảng tiếng Trung của thầy Vương.