喇叭花[lǎ ba huā] [喇 叭 花]Lưu từKháchoa bìm bìmChữ trong từ喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.叭bābiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen喇叭lǎ baHSK 8còi (xe hơi, v.v.)Xem thêm (3)