喇叭裤[lǎ ba kù] [喇 叭 裤]Lưu từKhácquần ống loe; quần ống rộngChữ trong từ喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.叭bābiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean喇叭lǎ baHSK 8còi (xe hơi, v.v.)