喉炎[hóu yán] [喉 炎]Lưu từKhácviêm thanh quảnChữ trong từ喉hóucổ họng炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm喉咙hóu lóngHSK 7cổ họng