XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
喊冤
[hǎn yuān] [喊 冤]
Lưu từ
Khác
kêu oan
Chữ trong từ
喊
hǎn
la hét
冤
yuān
oan ức
Từ cận nghĩa:
申冤
shēn yuān
kêu oan