申冤[shēn yuān] [申 冤]Lưu từKháckêu oan; yêu cầu giải quyết nỗi oan ứcChữ trong từ申shēnmở rộng冤yuānoan ứcTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpTừ cận nghĩa:喊冤hǎn yuānkêu oan