喊叫
[hǎn jiào] [喊 叫]
kêu lên; hét lên
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.
[hǎn jiào] [喊 叫]
kêu lên; hét lên
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.