叫唤[jiào huan] [叫 唤]Lưu từKháckêu lên; sủa ra âm thanhChữ trong từ叫jiàokêu唤huàngọiTừ cùng chữ:叫作jiào zuòHSK 2gọi呼唤hū huànHSK 7gọi to (tên v.v.)使唤shǐ huanHSK 8sai khiến叫好jiào hǎoHSK 8vỗ tay khen ngợi叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Từ cận nghĩa:喊叫hǎn jiàokêu lên