嗾[sǒu]Lưu từKhácxúi giục; kích độngTừ cận nghĩa:偾fènxúi giục恿yǒngxúi giục怂恿sǒng yǒngxúi giục指使zhǐ shǐxúi giục挑唆tiǎo suōxúi giục教唆jiào suōxúi giục策反cè fǎnxúi giục (phản loạn, v.v.)