策反[cè fǎn] [策 反]Lưu từKhácxúi giục (phản loạn, v.v.); kích động (ví dụ: đào ngũ trong trại đối phương)Chữ trong từ策cèchính sách反fǎnngượcTừ cùng chữ:相反xiāng fǎnHSK 4đối lập违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)策划cè huàHSK 6lập kế hoạch策略cè lu:èHSK 6chiến lược造反zào fǎnHSK 6nổi loạn恰恰相反qià qià xiāng fǎnHSK 8hoàn toàn ngược lại