挑唆[tiǎo suō] [挑 唆]Lưu từKhácxúi giục; kích động; chủ mưuChữ trong từ挑tiāochọn唆suōmútTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn啰唆luō suoHSK 6dài dòng挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:偾fènxúi giục嗾sǒuxúi giục恿yǒngxúi giục怂恿sǒng yǒngxúi giục指使zhǐ shǐxúi giục教唆jiào suōxúi giục策反cè fǎnxúi giục (phản loạn, v.v.)