偾[fèn]Lưu từKhácxúi giục; phá hoại; hủy diệtTừ ghép:血脉偾张xuè mài fèn zhāngnghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ)Từ cận nghĩa:嗾sǒuxúi giục恿yǒngxúi giục怂恿sǒng yǒngxúi giục指使zhǐ shǐxúi giục挑唆tiǎo suōxúi giục教唆jiào suōxúi giục策反cè fǎnxúi giục (phản loạn, v.v.)