血脉偾张[xuè mài fèn zhāng] [血 脉 偾 张]Lưu từKhácnghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khíchChữ trong từ血xuèmáu脉màiđộng mạch và tĩnh mạch偾fènxúi giục张zhāngmở raTừ cùng chữ:主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương开张kāi zhāngHSK 8mở cửa kinh doanh扩张kuò zhāngHSK 8sự mở rộngXem thêm (3)