嘉禾县[jiā hé xiàn] [嘉 禾 县]Lưu từKháchuyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州 (chēn zhōu), Hồ NamChữ trong từ嘉jiāxuất sắc禾héngũ cốc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiTừ cận nghĩa:嘉禾jiā héhuyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州 (chēn zhōu), Hồ Nam