嘉荫[jiā yìn] [嘉 荫]Lưu từKháchuyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangChữ trong từ嘉jiāxuất sắc荫yìnbiến thể của 荫 (yìn), bóng râmTừ ghép:嘉荫县jiā yìn xiànhuyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội树荫shù yīnHSK 9bóng câyTừ cận nghĩa:嘉荫县jiā yìn xiànhuyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市 (yī chūn shì), Hắc Long Giang