嘉黎县[jiā lí xiàn] [嘉 黎 县]Lưu từKháchuyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地区 (nà qǔ dì qū), trung bộ Tây TạngChữ trong từ嘉jiāxuất sắc黎lí(văn học) đen县xiànhuyệnTừ cùng chữ:嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội