嘐[xiāo]Lưu từKháckhoa trương; phô trươngTừ cận nghĩa:夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương唐tángkhoa trương讆wèikhoa trương躗wèikhoa trương大言dà yánkhoa trương大剌剌dà là làkhoa trương