大言[dà yán] [ĐẠI 言]Lưu từKháckhoa trương; khoe khoangChữ trong từ大dàĐẠIto言yántừTừ ghép:大言不惭dà yán bù cánkhoe khoang không biết xấu hổTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương唐tángkhoa trương嘐xiāokhoa trương讆wèikhoa trương躗wèikhoa trương大剌剌dà là làkhoa trương