嘭[pēng]Lưu từKhác(từ tượng thanh) bùmTừ cận nghĩa:咚dōng(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống)哗huā(từ tượng thanh) bùm噶嘣gá bēng(từ tượng thanh) bùm