噶嘣[gá bēng] [噶 嘣]Lưu từKhác(từ tượng thanh) bùmChữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)嘣bēng(tượng thanh) thụpTừ cận nghĩa:咚dōng(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống)哗huā(từ tượng thanh) bùm嘭pēng(từ tượng thanh) bùm