嘶哑[sī yǎ] [嘶 哑]Lưu từKhác(tượng thanh) giọng khàn; khàn khàn; khànChữ trong từ嘶sīrít哑yǎcâmTừ ghép:嘶哑声sī yǎ shēnggiọng khànTừ cùng chữ:聋哑lóng yǎHSK 6điếc và không nói được