聋哑【聾啞】
[lóng yǎ] [聋 哑]
điếc và không nói được
生理上既耳聋又不能说话。
这所学校专门为聋哑儿童提供教育。
zhè suǒ xué xiào zhuān mén wèi lóng yǎ ér tóng tí gōng jiào yù.Ngôi trường này chuyên cung cấp giáo dục cho trẻ em điếc câm.
这种手语专门为聋哑人设计。
zhè zhǒng shǒu yǔ zhuān mén wèi lóng yǎ rén shè jì.Loại ngôn ngữ ký hiệu này được thiết kế dành riêng cho người câm điếc.