聋哑人
[lóng yǎ rén] [聋 哑 NHÂN]
người điếc và không nói được
社会应当给予聋哑人士更多帮助。
shè huì yīng dāng jǐ yǔ lóng yǎ rén shì gèng duō bāng zhù.Xã hội nên dành nhiều sự giúp đỡ hơn cho người điếc câm.
这种手语专门为聋哑人设计。
zhè zhǒng shǒu yǔ zhuān mén wèi lóng yǎ rén shè jì.Loại ngôn ngữ ký hiệu này được thiết kế dành riêng cho người câm điếc.