噩梦
[è mèng] [噩 梦]
ác mộng
他从噩梦中惊醒过来,发现额头上满是冷汗。
tā cóng è mèng zhōng jīng xǐng guò lái, fā xiàn é tóu shàng mǎn shì lěng hàn.Anh ấy giật mình tỉnh giấc sau cơn ác mộng, phát hiện trán ướt đẫm mồ hôi hột.
[è mèng] [噩 梦]
ác mộng
他从噩梦中惊醒过来,发现额头上满是冷汗。
tā cóng è mèng zhōng jīng xǐng guò lái, fā xiàn é tóu shàng mǎn shì lěng hàn.Anh ấy giật mình tỉnh giấc sau cơn ác mộng, phát hiện trán ướt đẫm mồ hôi hột.