恶梦[è mèng] [恶 梦]Lưu từKhácác mộngChữ trong từ恶èác梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ cùng chữ:做梦zuò mèngHSK 4mơ恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ýTừ cận nghĩa:寎bìngác mộng噩梦è mèngác mộng