噶尔县[gá ěr xiàn] [噶 尔 县]Lưu từKháchuyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzongChữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)尔ěrnhư vậy县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:噶尔gá ěrhuyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong