圆瑛[yuán yīng] [圆 瑛]Lưu từKhácYuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáoChữ trong từ圆yuánhình tròn瑛yīngtinh thểTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9tròn