圣婴[shèng yīng] [圣 婴]Lưu từKhácEl Niño (khí tượng); Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)Chữ trong từ圣shèngthánh婴yīngtrẻ sơ sinhTừ ghép:反圣婴fǎn shèng yīngLa Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)Từ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền