坑洞[kēng dòng] [坑 洞]Lưu từKháchố; hầm; hố sâuChữ trong từ坑kēnghố洞dònghangTừ cùng chữ:漏洞lòu dòngHSK 5lỗ hổng空洞kōng dòngHSK 6hốcVí dụ trong bài học施工人员在坑洞周围架起了安全防护栏。shī gōng rén yuán zài kēng dòng zhōu wéi jià qǐ le ān quán fáng hù lán.Công nhân thi công đã dựng rào chắn bảo vệ an toàn xung quanh hố sâu.