坠琴[zhuì qín] [坠 琴]Lưu từKhácgiống như 坠胡 (zhuì hú)Chữ trong từ坠zhuìrơi琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violin