坡垒[pō lěi] [坡 垒]Lưu từKháccây sao Hải Nam (Hopea hainanensis) (thực vật)Chữ trong từ坡pōdốc垒lěitường thànhTừ cùng chữ:堡垒bǎo lěiHSK 7pháo đài