垄沟[lǒng gōu] [垄 沟]Lưu từKhácluống cày (nông nghiệp)Chữ trong từ垄lǒngluống giữa các thửa ruộng沟gōumươngTừ cùng chữ:垄断lǒng duànHSK 8độc quyền