XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
垆
[lú]
Lưu từ
Khác
đất sét; cửa hàng
Từ cận nghĩa:
堇
jǐn
đất sét
胶泥
jiāo ní
đất sét
黏土
nián tǔ
đất sét