堇[jǐn]Lưu từKhácđất sét; biến thể cũ của 仅 (jǐn); cây hoa tímTừ ghép:堇色jǐn sèmàu tím堇菜jǐn càicây hoa tím (thực vật)三色堇sān sè jǐnhoa păng-xêTừ cận nghĩa:垆lúđất sét胶泥jiāo níđất sét黏土nián tǔđất sét