三色堇[sān sè jǐn] [三 色 堇]Lưu từKháchoa păng-xêChữ trong từ三sānba色sèmàu sắc堇jǐnđất sétTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:三色紫罗兰sān sè zǐ luó lánhoa păng-xê