胶泥[jiāo ní] [胶 泥]Lưu từKhácđất sétChữ trong từ胶jiāodán泥níbùnTừ cùng chữ:胶带jiāo dàiHSK 5băng dính胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán水泥shuǐ níHSK 6xi măng胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang胶片jiāo piànHSK 8phim (nhiếp ảnh)Từ cận nghĩa:垆lúđất sét堇jǐnđất sét黏土nián tǔđất sét