垒砌[lěi qì] [垒 砌]Lưu từKhácxây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớpChữ trong từ垒lěitường thành砌qìxây bằng cách xếp gạch hoặc đáTừ cùng chữ:堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)